Gõ máy thuê uy tín

Phrasal Verbs with On



5 – Dùng, sử dụng:
On là một giới từ khi kết hợp với một số động từ diễn tả việc dùng, sử dụng và danh từ theo sau on nói về thứ mà bạn dùng làm cơ sở, làm căn cứ cho một việc khác – việc này có thể là một niềm tin, một hành động, một sự quyết định…
Các động từ kết hợp với on với nghĩa vừa trình bày bạn có thể gặp:
Act/base/build/draw/model/pattern/trade…on.
Bạn cũng thường thấy upon thay vì on được dùng trong một số trường hợp và làm cho câu mang tính trang trọng hơn.
Một vài thí dụ:

The committee acted upon the suggestions the experts made.
Ủy ban đã hành động theo đề nghị của những chuyên viên.
This school policy is based on the idea that students should compete with each other.
Chính sách của trường này đặt căn bản trên ý tưởng là học sinh nên tranh đua cùng nhau.
Our relationship is built on mutual trust.
Quan hệ chúng ta xây dựng trên sự tin tưởng lẫn nhau.
My uncle often draws on his own life experience when he decides to do something.
Bác tôi thường dựa vào kinh nghiệm khi ông ấy quyết định làm gì đó.
Australian parliamentary system is patterned on/after the one used in Britain. (pattern on/after = model on)
Hệ thống quốc hội của nước Úc được phỏng theo mô hình của hệ thống được dùng ở bên Anh.
He wants to succeed by working hard instead of just trading on his good looks.
Nó muốn thành công bằng sự làm việc chăm chỉ thay vì chỉ dựa vào bộ mã đẹp trai.
6 – Tiêu thụ, sử dụng:
On là một giới từ khi kết hợp với một số động từ diễn tả việc tiêu thụ, sử dụng và danh từ theo sau on nói về loại thực phẩm mà bạn ăn (tiêu thụ) để sống hoặc chất liệu để cho máy móc, dụng cụ hoạt động. Thí dụ, nếu bạn nói “dine onbread and cheese”, nghĩa là bạn ăn bánh mì và phô mai (cho bữa ăn chính trong ngày); “he battens on that rich lady”, nghĩa là hắn ta sống béo tốt nhờ người đàn bà giàu có đó; “this truck runs on diesel”, nghĩa là chiếc xe tải này chạy bằng dầu cặn.
Các động từ kết hợp với on với nghĩa vừa trình bày bạn có thể gặp:
Batten/dine/feed/live/run/sponge… on.
Bạn có thể dùng off thay vì on trong một số động từ trên đây mà nghĩa vẫn không thay đổi.
Một vài thí dụ khác:
Pigeons battened on crops.
Chim bồ câu béo vì hoa màu.
They dined on/off chicken every day for one week.
Họ ăn thịt gà mỗi ngày liền một tuần.
Owls feed on mice and other small animals.
Con cú ăn chuột và các loài động vật nhỏ.
They seem to live on/off nothing but hamburgers and fries.
Dường như họ chẳng ăn gì ngoài hamburgers và khoai tây chiên.
Most cars run on unleaded fuel.
Hầu hết xe cộ sử dụng nhiên liệu không có chất chì.
He is now twenty-five but still lives at home and sponges on/off his parents.
Hắn ta đã hai mươi lăm tuổi rồi nhưng vẫn sống ở nhà và ăn bám bố mẹ.


NHẬN XÉT ()