1.
mother: người mẹ
2.
passion: niềm đam mê
3.
smile: nụ cười
4.
love: tình yêu
5.
eternity: sự bất tử, sự vĩnh cửu
6.
fantastic: tuyệt vời, kỳ thú
7.
destiny: số phận, định mệnh
8.
freedom: sự tự do
9.
liberty: quyền tự do
10.
tranquility: sự yên tĩnh, sự bình yên, sự thanh bình
Mother là gì?
Mother là gì? Không phải ngẫu nhiên "mother" được chọn là từ đẹp nhất. "Mother" không chỉ có nghĩa là mẹ, nó còn mang ý nghĩa sự chăm sóc, sự nuôi dưỡng, tình yêu thương của người mẹ.
M-O-T-H-E-R: A Word That Means the World to Me
"M" is for the million things she gave me,
"O" means only that she's growing old,
"T" is for the tears she shed to save me,
"H" is for her heart of purest gold;
"E" is for her eyes, with love-light kindness,
"R" means right, and right she'll always be,
Put them all together, they spell "MOTHER,"
A word that means the world to me.
"M" is for the mercy she possesses
"O" means that I owe her all I own
"T" is for her tender sweet caresses
"H" is for her hand that made a home
"E" means everything she's done to help me
"R" means real and regular, you see
Put them all together, they spell "MOTHER,"
The word that means the world to me.
40 từ tiếp theo trong danh sách này:
11.
peace: sự hòa bình
12.
blossom: hoa, sự hứa hẹn, sự triển vọng
13.
sunshine: ánh mặt trời
14.
sweetheart: người yêu
15.
gorgeous: huy hoàng, lộng lẫy
16.
cherish: yêu thương
17.
enthusiasm: hăng hái, nhiệt tình
18.
hope: hy vọng
19.
grace: duyên dáng
20.
rainbow: cầu vòng
21.
blue: màu xanh
22.
sunflower: hoa hướng dương
23.
twinkle: lấp lánh
24.
serendipity: sự tình cờ, may mắn
25.
bliss niềm vui sướng, hạnh phúc
26.
lullaby: bài hát vu
27.
sophisticated: tinh vi
28.
renaissance: sự phục hưng
29.
cute: dễ thương
30.
cosy: ấm cúng,
31.
butterfly: bươm bướm
32.
galaxy: thiên hà
33.
hilarious: vui nhộn, hài hước
34.
moment: thời điểm
35.
extravaganza: cảnh xa hoa, phung phí
36.
aqua: thủy sản (liên quan tới nước)
37.
sentiment: tình cảm
38.
cosmopolitan: vũ trụ
39.
bubble: bong bóng
40.
pumpkin: bí ngô
41.
banana: chuối
42.
lollipop: kẹo
43.
if: nếu
44.
bumblebee: con ong
45.
giggle: cười khúc khích
46.
paradox: nghịch lý
47.
delicacy: tinh vi
48.
peek-a-boo: trốn tìm
49.
umbrella: ô, dù
50.
kangaroo: chuột túi
Còn lại 20 từ...
51.
flabbergasted
52.
hippopotamus
53.
gothic
54.
coconut
55.
smashing
56.
whoops
57.
tickle
58.
loquacious
59.
flip-flop
60.
smithereens
61.
oi
62.
gazebo
63.
hiccup
64.
hodgepodge
65.
shipshape
66.
explosion
67.
fuselage
68.
zing
69.
gum
70.
hen-night
...dành cho bạn! Hãy để lại nghĩa của 20 từ cuối và lời dịch tiếng Việt của bài hát trên ở khung bình luận của bài viết này.
Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ!