Gõ máy thuê uy tín

Nói các ký tự, ký hiệu lạ trong tiếng Anh như thế nào?

 www.dichthuatdaiviet.com
  • @ đọc như "at" trong tiếng Anh
  • # = number, hash (British English), pound (American English)
  • $ = dollar
  • £ = pound (British English)
  • % = percent 
  • ^ = caret (dùng để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)
  • & = ampersand ( mình vẫn thường nghe mọi người đọc kí hiệu này là ‘and’ đấy :mrgreen: )
  • * = asterisk (ký hiệu này xuất hiện trên bàn phím điện thoại còn được đọc là Star )
  • ~ = tilde (dùng trong từ điển, để thay cho từ đầu mục trong 1 số phần của 1 mục t / dùng trên chữ n trong tiếng Tây Ban Nha)
  • ! = exclamation mark
  • () = parentheses
  • – = hyphen (dấu nối trong từ ghép)
  • _ = underscore, understroke (dấu gạch dưới từ, ngữ dùng để nhấn mạnh)
  • + = plus sign 
  • – = minus sign
  • × = multiplication sign
  • ÷ = division sign 
  • = = equals
  • [] = square brackets
  • {} = curly brackets (ký hiệu này có vẻ ko phổ biến lắm)
  • <> = angle brackets
  • = backslash (dấu gạch chéo ngược, sử dụng chủ yếu trong toán học và lập trình)
  • / = slash, solidus (dấu sổ, trong miền Nam còn gọi là sẹc, sử dụng nhiều trogn đời sống hàng ngày, ký hiệu địa chỉ nhà, tính toán, lập trinh…) 
  • ¶ = paragraph mark, pilcrow sign (dấu này mình chỉ thấy sử dụng trong MS-WORD, còn ngoài ra chưa hề thấy ở đâu cả) 
  • § = section sign (sử dụng trong văn chương, sách báo. Chia thành các mục, chương, đoạn…)
  • ¥ = Yen sign
  • ¢ = cent sign
  • º = degree symbol, ordinal indicator
  • ‘ = apostrophe, prime(dấu móc lưng, dấu phết… dùng trong toán học)
  • : = colon 
  • , = comma 
  • … = ellipses
  • . = full stop/period/dot
  • ? = question mark
  • “”= quotation marks(AE), inverted comma(BE) (dấu ngoặc kép, dấu nháy)
  • ; = semicolon 
  • ™ = trademark
  • = copyright sign
  • ® = registered
  • – = dash (gạch đầu dòng)
  • Imperative mood (Mệnh lệnh cách)


NHẬN XÉT ()